BeDict Logo

past pariciple

Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

Bài viết tiêu biểu
begot
begotverb
/bɪˈɡɑt/ /biˈɡɔt/

Sinh ra, tạo ra.

Sự chăm chỉ của anh ấy đã tạo ra thành công trong kỳ thi.

bated
batedverb
/ˈbeɪtɪd/

Bớt, giảm bớt, lấy đi.

Người làm vườn tỉa bớt những chiếc úa khỏi bụi hoa hồng để giúp nở hoa.